Giá Tấm Xốp 2026: Bảng Giá Mới Nhất, So Sánh Chi Tiết & Hướng Dẫn Chọn Mua
Nếu bạn đang tìm kiếm giá tấm xốp 2026 hoặc xốp cứng chịu lực để lên kế hoạch ngân sách cho công trình, chúng tôi – đội ngũ chuyên gia tại Việt Hàn. Chúng tôi sẽ cung cấp bảng giá mới nhất, so sánh chi tiết và hướng dẫn thực tế giúp bạn ra quyết định đúng đắn, tiết kiệm tối đa chi phí.
Tấm Xốp Là Gì Và Ứng Dụng Phổ Biến Năm 2026
Định Nghĩa Tấm Xốp EPS, XPS, PU
Trong kinh nghiệm của chúng tôi khi tư vấn cho hàng trăm chủ nhà, chủ nhà xưởng và đơn vị thi công mỗi năm, câu hỏi đầu tiên luôn là: “Xốp EPS, XPS, PU khác nhau thế nào?”

Hãy để chúng tôi giải thích đơn giản nhất:
– Tấm xốp EPS (Expanded Polystyrene) – hay còn gọi là mút xốp trắng, được tạo ra bằng cách nung nở hạt polystyrene. Đây là loại phổ biến nhất, giá thành thấp nhất, dùng rộng rãi từ cách nhiệt mái tôn đến đóng gói bảo vệ hàng hóa vận chuyển.
– Tấm xốp XPS (Extruded Polystyrene) – xốp đùn ép, có cấu trúc tế bào đóng kín hoàn toàn, màu xanh hoặc hồng đặc trưng. Khả năng chống ẩm, chịu lực vượt trội hơn EPS, phù hợp sàn nâng, tường ngầm, kho lạnh.
– Panel PU (Polyurethane) – foam cứng polyurethane, hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong ba loại, thường dùng cho kho mát, kho lạnh công nghiệp, phòng sạch. Giá cao hơn nhưng hiệu quả cách nhiệt tốt nhất.
Đặc Tính Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | EPS | XPS | CÓ THỂ |
| Tỷ trọng (kg/m³) | 10 – 30 | 20 – 45 | 30 – 50 |
| Hệ số dẫn nhiệt λ (W/m.K) | 0,033 – 0,040 | 0,025 – 0,035 | 0,020 – 0,028 |
| Khả năng chịu nén (kPa) | 70 – 200 | 150 – 500 | 100 – 300 |
| Chống ẩm | Trung bình | Tốt | Tốt |
| Chống cháy | B2 – B1 (có phụ gia) | B2 – B1 | B2 (cần lớp phủ) |
> Lưu ý từ chúng tôi: Hệ số dẫn nhiệt λ càng thấp, vật liệu cách nhiệt càng hiệu quả. PU dẫn nhiệt thấp nhất nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao nhất.
Phân Biệt Theo Tiêu Chuẩn Việt Nam
Tại Việt Nam, tấm xốp EPS đang được sản xuất và kiểm định theo **TCVN 7250:2003** về xốp polystyrene. Tấm panel tôn xốp EPS trong xây dựng tham chiếu **TCVN 9029:2011**. Khi chúng tôi tư vấn cho các nhà thầu và chủ đầu tư, chúng tôi luôn nhấn mạnh việc yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng nhận kiểm tra chất lượng độc lập – đây là tiêu chí không thể bỏ qua.
Ứng Dụng tấm xốp Chính Trong Xây Dựng Và Công Nghiệp
Cách Nhiệt Mái Nhà, Nhà Xưởng
Đây là ứng dụng chúng tôi gặp nhiều nhất. Mái tôn công nghiệp vào mùa hè có thể đạt 60 – 70°C, biến nhà xưởng thành “lò nướng” khiến năng suất lao động giảm 30 – 40%. Khi chúng tôi tư vấn cho anh Đại – chủ xưởng may tại Cầu Giấy – lắp tấm xốp EPS 10cm cách nhiệt mái tôn, nhiệt độ làm việc giảm từ 42°C xuống còn 30°C, tiết kiệm chi phí điều hòa hơn 8 triệu đồng/tháng.

Vật liệu cách nhiệt mái tôn phổ biến hiện nay:
– Tấm xốp EPS 5cm, 10cm trải trực tiếp dưới mái tôn
– Panel tôn xốp EPS/PU 50mm – 100mm (lắp ghép sẵn)
– Tấm XPS dán mặt dưới xà gồ thép
Vách Ngăn, Sàn Nâng Và Panel Tôn Xốp
Tấm panel EPS không chỉ cách nhiệt mà còn có khả năng cách âm, chống nóng hiệu quả – lý tưởng cho:
– Vách ngăn phòng làm việc, phòng họp (giảm tiếng ồn 20 – 30 dB)
– Sàn nâng kỹ thuật trong nhà máy sản xuất điện tử
– Tường kho mát, kho lạnh thực phẩm, dược phẩm
– Nhà lắp ghép công trường, văn phòng di động
Giá Tấm Xốp 2026 Cập Nhật Từ Các Nhà Cung Cấp Uy Tín
Chúng tôi cập nhật báo giá tấm xốp cách nhiệt 2026 dựa trên dữ liệu thực tế từ kho sản xuất tại Hà Nội và thị trường nguyên liệu quốc tế tháng 5/2026.
Bảng Giá Tấm Xốp EPS Theo Độ Dày Và Tỷ Trọng
EPS Tỷ Trọng 10 – 20 kg/m³ (Độ Dày 1 – 5cm): Từ 23.000 – 180.000 VNĐ/Tấm
| Quy cách | Tỷ trọng | Kích thước (mm) | Giá/tấm (VNĐ) |
| EPS 1cm | 10 kg/m | 1000×2000×10 | Liên Hệ |
| EPS 2cm | 12 kg/m³ | 1000×2000×20 | Liên Hệ |
| EPS 3cm | 15 kg/m³ | 1000×2000×30 | Liên Hệ |
| EPS 5cm | 16 kg/m³ | 1000×2000×50 | Liên Hệ |
| EPS 5cm | 18 kg/m³ | 1000×2000×50 | Liên Hệ |
| EPS 10cm | 18 kg/m³ | 1000×2000×100 | Liên Hệ |
| EPS 10cm | 20 kg/m³ | 1000×2000×100 | Liên Hệ |
– Giá tấm xốp eps 5cm 2026 dao động nhiều theo tỷ trọng. Nhiều khách hàng chọn EPS 10 kg/m³ để tiết kiệm nhưng hiệu quả cách nhiệt kém hơn 25 – 35% so với loại 16 – 20 kg/m³. Với giá tấm xốp 10cm 1m2, nên ưu tiên tỷ trọng tối thiểu 16 kg/m³ cho mái tôn nhà xưởng.
EPS Khối Và Mút Xốp EPS Giá Sỉ 2026
Đối với khách hàng mua số lượng lớn (từ 500m² trở lên), chúng tôi cung cấp:
– Mút xốp EPS dạng tấm dày: giảm 8 – 12% so với giá lẻ
– Hỗ trợ cắt theo yêu cầu, giao tận công trình tại Hà Nội nội thành
Bảng Giá Tấm Xốp XPS Và PU Cách Nhiệt
XPS Tỷ Trọng 20 – 40 kg/m³: 57.000 – 126.000 VNĐ/m² tuỳ từng loại tỷ trọng
| Độ dày | Tỷ trọng | | Giá/m² (VNĐ) | Ghi chú |
| XPS 20mm | 25 kg/m³ | Liên Hệ | Sàn nâng, tường ngầm |
| XPS 30mm | 30 kg/m³ | Liên Hệ | Mái nhà dân |
| XPS 50mm | 35 kg/m³ | Liên Hệ | Kho mát, tường ngoài |
| XPS 100mm | 40 kg/m³ | Liên Hệ | Kho lạnh công nghiệp |
Báo giá tấm xốp XPS 2026 tại thị trường Hà Nội cao hơn EPS khoảng 40 – 60% cùng độ dày, nhưng hiệu quả chống ẩm và chịu lực vượt trội hơn rõ rệt trong môi trường ẩm ướt miền Bắc.
PU Cao Cấp: 562.000 – 1.470.000 VNĐ/Tấm
| Sản phẩm | Độ dày | Tôn Phủ | Giá/tấm (VNĐ) |
| Panel PU kho mát | 50mm | Tôn mạ kẽm 0,4mm | Liên Hệ |
| Panel PU kho lạnh | 75mm | Tôn mạ kẽm 0,4mm | Liên Hệ |
| Panel PU phòng sạch | 100mm | Tôn mạ màu 0,45mm | Liên Hệ |
| Panel PU kho đông | 150mm | Tôn mạ màu 0,45mm | Liên Hệ |
Bảng giá tấm xốp cách nhiệt tại Hà Nội 2026 có thể thay đổi theo biến động nguyên liệu. Liên hệ Hotline: 0942062618 để nhận báo giá chính xác theo công trình thực tế.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tấm Xốp 2026
Biến Động Nguyên Liệu, Số Lượng Đặt Hàng, Khu Vực
Khi chúng tôi phân tích thị trường giá vật liệu xây dựng 2026, có 4 yếu tố chính tác động trực tiếp đến giá xốp:
- Giá hạt nhựa EPS/XPS nguyên liệu: Phụ thuộc 70 – 80% vào giá dầu thô thế giới và chi phí vận chuyển từ Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc về Việt Nam.
- Số lượng đặt hàng: Mua từ 200m² trở lên, giá giảm 5 – 8%; từ 1.000m² trở lên, giảm 10 – 15%.
- Khu vực địa lý: Giá tấm xốp xây dựng tại Hà Nội thường thấp hơn TP.HCM 3 – 7% do gần cụm nhà máy sản xuất phía Bắc. Bình Dương có giá cạnh tranh nhờ hệ sinh thái KCN đông đúc.
- Độ dày và tỷ trọng: Tỷ trọng tăng gấp đôi, giá tăng 30 – 50% do chi phí cố định phân bổ.
Xu Hướng Giá Dự Báo Tăng 5 – 10% Do Lạm Phát Và Xung Đột Địa Chính Trị
Đây là nội dung quan trọng mà nhiều nhà cung cấp không nói thẳng với khách hàng.
Chúng tôi phải cảnh báo rõ ràng: giá nhựa EPS nguyên liệu đang chịu áp lực tăng mạnh từ cuối 2025 và dự kiến tiếp tục tăng xuyên suốt 2026, vì những lý do sau:
Liên hệ với xung đột Mỹ – Iran và căng thẳng Trung Đông:
Eo biển Hormuz – nơi 20% lượng dầu thô toàn cầu đi qua – đã nhiều lần bị đe dọa đóng cửa trong các giai đoạn Mỹ và Iran leo thang căng thẳng. Chúng tôi nhớ rõ đợt tháng 1/2020 khi tướng Qasem Soleimani bị ám sát: chỉ trong 48 giờ, giá dầu Brent tăng hơn 4 USD/thùng. Tháng 4/2024, Iran phóng hơn 300 tên lửa và drone vào Israel – thị trường dầu lập tức phản ứng tăng giá.
Hạt nhựa EPS được sản xuất từ Styrene Monomer (SM), một dẫn xuất của dầu mỏ. Khi giá dầu tăng 10%, giá SM tăng 7 – 12%, và giá EPS nguyên liệu tăng theo trong vòng 6 – 8 tuần.
Năm 2026, với căng thẳng vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt tại Trung Đông cộng thêm:
– Trừng phạt kinh tế của Mỹ vào Iran hạn chế nguồn cung dầu
– Chi phí vận chuyển container từ Châu Á tăng 15 – 25% so với 2023
– Lạm phát nguyên liệu toàn cầu chưa về mức ổn định
→ Chúng tôi dự báo giá tấm xốp 2026 sẽ tăng 5 – 10% so với cuối 2025, đặc biệt trong Q3/2026. Lời khuyên: Đặt mua sớm và ký hợp đồng khóa giá nếu dự án của bạn triển khai trong nửa cuối năm.
So Sánh Chi Tiết Các Loại Tấm Xốp Cách Nhiệt 2026
EPS vs XPS vs PU: Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật
Hệ Số Dẫn Nhiệt, Khả Năng Chịu Lực, Chống Cháy
| Tiêu chí | EPS | XPS | CÓ THỂ |
| Hệ số dẫn nhiệt λ | 0,033 – 0,040 | 0,025 – 0,035 | 0,020 – 0,028 |
| Chịu nén (kPa) | 70 – 200 | 150 – 500 | 100 – 300 |
| Hút ẩm (%) | 2 – 5 | 0,1 – 0,3 | | 0,5 – 2 |
| Chống cháy | B2 (cần phụ gia FR) | B2 | B2 – cần lớp phủ |
| Tuổi thọ (năm) | 15 – 25 | 20 – 30 | 15 – 20 |
| Giá tương đối | ⭐ (thấp nhất) | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Cách nhiệt | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu Và Lợi Ích Dài Hạn
Chúng tôi thường dùng ví dụ này khi tư vấn: Một nhà xưởng 500m² mái tôn tại Hà Nội:
– Phương án 1 – EPS 5cm: Chi phí vật liệu ~21 – 26 triệu đồng, tiết kiệm điện lạnh ~25 – 30%**
– Phương án 2 – XPS 5cm: Chi phí ~29 – 35 triệu đồng, tiết kiệm điện ~35 – 42%
– Phương án 3 – Panel PU 50mm: Chi phí ~80 – 95 triệu đồng, tiết kiệm điện ~50 – 60%
→ Thời gian hoàn vốn: EPS ~18 tháng / XPS ~20 tháng / PU ~28 – 36 tháng. EPS vẫn là lựa chọn tối ưu chi phí – hiệu quả cho đa số nhà xưởng Việt Nam.
Ưu Nhược Điểm Từng Loại tấm xốp Theo Công Trình Cụ Thể
Phù Hợp Nhà Dân, Nhà Xưởng, Kho Lạnh
Nhà ở dân dụng:
– Chọn EPS 3 – 5cm cho trần và mái → Giảm tiếng ồn mưa rơi trên mái tôn, tiết kiệm điều hòa
– Chọn XPS 3cm cho tường ngoài (nếu ngân sách cho phép) → Chống ẩm mốc mùa nồm miền Bắc tốt hơn
Nhà xưởng, nhà máy:
– Tấm panel tôn xốp EPS 50 – 75mm là giải pháp toàn diện nhất
– Lắp nhanh (không cần trát), đồng bộ kiến trúc, cách nhiệt + chống nóng mái tôn + cách âm trong một sản phẩm
Kho mát, kho lạnh:
– Bắt buộc dùng Panel PU 75 – 150mm – EPS và XPS không đủ hiệu quả cho nhiệt độ dưới 5°C
– Giá tấm xốp cách nhiệt cho phòng lạnh, kho mát, panel EPS/PU phụ thuộc vào nhiệt độ vận hành:
– Kho mát 5 – 15°C: PU 75mm
– Kho lạnh 0 – 5°C: PU 100mm
– Kho đông -18°C đến -25°C: PU 150mm trở lên
Dự án thực tế 2025 – 2026
Dự án nhà máy chế biến thủy sản – Hải Phòng (tháng 10/2025):
Chúng tôi cung cấp 1.200m² panel PU 100mm cho kho lạnh trữ cá xuất khẩu. Chi phí đầu tư: ~340 triệu đồng. Kết quả sau 3 tháng vận hành: chi phí điện kho lạnh giảm 42% so với hệ thống cũ dùng tấm EPS 5cm. Chủ đầu tư dự kiến hoàn vốn chênh lệch vật liệu trong 28 tháng.
Dự án nhà xưởng may mặc – Hà Đông, Hà Nội (tháng 3/2026):
800m² mái tôn lắp tấm xốp EPS 10cm tỷ trọng 16 kg/m³. Nhiệt độ làm việc giảm từ 40°C xuống 31°C. Tiết kiệm 11 triệu đồng/tháng chi phí điện quạt và điều hòa.
Hướng Dẫn Chọn Mua Và Thi Công Tấm Xốp Tiết Kiệm Chi Phí
Cách Tính Toán Nhu Cầu Tấm Xốp Cho Công Trình
Công Thức Tính Khối Lượng Và Ước Lượng Giá
Với mái nhà/nhà xưởng:
Số tấm cần mua = (Diện tích mái × hệ số dư thải) ÷ diện tích 1 tấm
Hệ số dư thải thông thường: 1,05 – 1,10 (5 – 10% cắt xén)
Ví dụ tính giá chính xác cho dự án lớn:
– Diện tích mái: 300m²
– Chọn tấm xốp EPS 10cm, tỷ trọng 16kg/m³, kích thước 1000×500mm (0,5m²/tấm)
– Số tấm = (300 × 1,08) ÷ 0,5 = 648 tấm
– Tổng chi phí ước tính: ~100 – 105 triệu đồng tuỳ từng tỷ trọng (bao gồm vận chuyển nội thành Hà Nội)
Công Cụ Tính Giá Online Nhanh Chóng
Truy cập https://tonxopxaydung.com để sử dụng công cụ tính toán nhu cầu xốp theo diện tích, loại vật liệu và khu vực. Chúng tôi cũng cung cấp tư vấn miễn phí qua Hotline: 0942062618 – chỉ cần báo diện tích và loại công trình, đội kỹ thuật sẽ ra báo giá trong vòng 30 phút làm việc.
Kinh Nghiệm Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín Năm 2026
Tiêu Chí Đánh Giá: Chứng Nhận, Bảo Hành, Giao Hàng
Khi chúng tôi tư vấn khách hàng cách mua tấm xốp EPS giá rẻ 2026 mà vẫn đảm bảo chất lượng, chúng tôi nhấn mạnh 5 tiêu chí:
- Có phiếu kiểm nghiệm tỷ trọng độc lập** (không chỉ dựa trên nhãn nhà sản xuất)
- Kho sản xuất trực tiếp (không qua nhiều tầng trung gian)
- Cam kết thời gian giao hàng có văn bản, phạt vi phạm rõ ràng
- Chính sách đổi trả hàng lỗi trong vòng 7 – 15 ngày
- Hỗ trợ kỹ thuật thi công (bản vẽ, hướng dẫn cắt, dán, neo)
Liên hệ mua hàng tại:
Hotline: 0942.062.618
Địa chỉ: 68 – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Đông
Website: tonxopxaydung.com
