Mua tấm xốp trắng ở Hà Nội 2026 – Giá tốt từ nhà máy
Là những người trực tiếp sản xuất và đứng máy tại nhà máy xốp Việt Hàn suốt hơn 15 năm qua, chúng tôi hiểu rằng khi bạn tìm kiếm cụm từ “mua tấm xốp trắng ở Hà Nội”, điều bạn cần không chỉ là một con số báo giá khô khan. Bạn cần một người đồng hành đủ kinh nghiệm để nói cho bạn biết: loại xốp nào đúng với công trình của bạn, tỷ trọng nào không lãng phí tiền, và làm sao để 1 đồng bỏ ra mang lại hiệu quả cách nhiệt, chống nóng, chống sốc, tôn nền cách nhiệt cách âm cao nhất.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ toàn bộ bảng giá tấm xốp trắng tại Hà Nội cập nhật mới nhất 2026, kèm theo những kinh nghiệm thực chiến mà chúng tôi tích lũy được khi tư vấn cho hàng nghìn chủ nhà, chủ xưởng, nhà thầu và các đơn vị thương mại vật liệu xây dựng. Hãy đọc kỹ, vì đây là những thông tin chúng tôi đúc kết từ chính nhà máy của mình.
Bảng Giá Tấm Xốp Trắng Hà Nội Mới Nhất Tháng 6/2026
Trước khi đi vào chi tiết, chúng tôi muốn nói thẳng một điều mà nhiều khách hàng thắc mắc: Tại sao giá tấm xốp năm 2026 lại nhỉnh hơn so với vài năm trước?
Câu trả lời nằm ở chuỗi cung ứng nguyên liệu toàn cầu. Hạt nhựa polystyrene (nguyên liệu thô để sản xuất EPS, XPS) là sản phẩm phái sinh từ dầu mỏ. Khi chúng tôi nhập nguyên liệu, giá của nó gắn chặt với giá dầu thế giới. Những năm gần đây, căng thẳng leo thang ở khu vực Trung Đông – đặc biệt là các đợt va chạm quân sự và lệnh trừng phạt qua lại giữa Mỹ và Iran – đã khiến giá dầu biến động mạnh. Mỗi khi eo biển Hormuz (nơi vận chuyển khoảng 20% lượng dầu của thế giới) bị đe dọa, giá dầu lập tức nhảy vọt, có thời điểm vượt mốc 90–100 USD/thùng.

Khi chúng tôi tư vấn cho khách, chúng tôi luôn giải thích thật rõ: dầu tăng → hạt nhựa nguyên sinh tăng → giá thành tấm xốp buộc phải điều chỉnh. Đây không phải là chuyện “làm giá” của riêng nhà máy nào, mà là quy luật chung của cả ngành vật liệu xây dựng 2026. Hiểu được điều này, bạn sẽ thấy việc chốt đơn sớm và mua đúng thời điểm quan trọng đến mức nào.
Dưới đây là bảng báo giá tấm xốp trắng EPS Hà Nội mà chúng tôi áp dụng tại nhà máy:
Bảng Giá EPS Theo Tỷ Trọng Và Độ Dày (15 Sản Phẩm)
Bảng Giá Xốp EPS Theo Tỷ Trọng: Hướng Dẫn Tham Khảo Năm 2026
Trong suốt nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xốp, chúng tôi nhận được rất nhiều câu hỏi từ khách hàng về cách định giá xốp EPS (Expanded Polystyrene). Bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ những kinh nghiệm thực tế giúp bạn hiểu rõ cơ chế định giá theo tỷ trọng, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu của mình.
Lưu Ý Quan Trọng Về Giá Năm 2026
Trước khi đi vào chi tiết, chúng tôi muốn nói rõ một điều: chúng tôi không thể đưa ra mức giá cố định cụ thể trong bài viết này.
Lý do là vì trong năm 2026, tình hình giá nguyên liệu hạt nhựa EPS biến động rất mạnh, chủ yếu do ảnh hưởng từ xung đột tại khu vực Trung Đông. Khi chúng tôi theo dõi thị trường, chúng tôi nhận thấy giá dầu và các sản phẩm hóa dầu – vốn là nguyên liệu đầu vào chính để sản xuất hạt nhựa Polystyrene – liên tục thay đổi theo từng tuần, thậm chí từng ngày.
Vì vậy, mọi con số chúng tôi đưa ra hôm nay có thể đã lỗi thời chỉ sau một thời gian ngắn. Để có báo giá chính xác và cập nhật nhất, chúng tôi khuyến nghị bạn liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp tại thời điểm mua hàng.
Tỷ Trọng Là Gì Và Vì Sao Nó Quyết Định Giá Thành?
Theo kinh nghiệm của chúng tôi, yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá xốp EPS chính là tỷ trọng (đơn vị thường tính bằng kg/m³).
Tỷ trọng càng cao nghĩa là lượng hạt nhựa trong cùng một thể tích càng nhiều, sản phẩm càng đặc, cứng và chịu lực tốt hơn. Đương nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với chi phí nguyên liệu cao hơn, dẫn đến giá bán cao hơn.
Khi chúng tôi tư vấn cho khách hàng, chúng tôi thường phân loại xốp EPS theo các nhóm tỷ trọng phổ biến sau:
1. Xốp EPS Tỷ Trọng Thấp (khoảng 10 – 15 kg/m³)
Đây là loại xốp nhẹ nhất, mềm hơn và có giá thành thấp nhất. Chúng tôi thường giới thiệu loại này cho các ứng dụng đóng gói đơn giản, chèn lót sản phẩm nhẹ, hoặc làm vật liệu cách nhiệt cơ bản.
2. Xốp EPS Tỷ Trọng Trung Bình (khoảng 15 – 20 kg/m³)
Loại này cân bằng tốt giữa độ bền và chi phí. Trong thực tế tư vấn, chúng tôi thấy đây là phân khúc được lựa chọn nhiều nhất cho việc đóng gói thiết bị điện tử, đồ gia dụng và làm tấm cách nhiệt trần, tường.
3. Xốp EPS Tỷ Trọng Cao (khoảng 20 – 30 kg/m³ trở lên)
Đây là dòng sản phẩm cao cấp, cứng chắc, chịu lực và chịu nén tốt. Chúng tôi thường đề xuất loại này cho các công trình xây dựng, làm cốp pha, vật liệu sàn, hoặc đóng gói các thiết bị nặng và có giá trị cao.
Các Yếu Tố Khác Ảnh Hưởng Đến Báo Giá
Ngoài tỷ trọng, khi chúng tôi lập báo giá cho khách hàng, chúng tôi còn xem xét thêm những yếu tố sau:
- Kích thước và độ dày: Tấm xốp dày hơn, kích thước lớn hơn sẽ có giá cao hơn.
- Khối lượng đơn hàng: Mua số lượng lớn thường sẽ được mức giá tốt hơn so với mua lẻ.
- Yêu cầu gia công đặc biệt: Nếu cần cắt theo khuôn, tạo hình phức tạp, chi phí sẽ tăng thêm.
- Chi phí vận chuyển: Do xốp EPS cồng kềnh nhẹ, chi phí logistics đôi khi chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng giá.
Lời Khuyên Từ Kinh Nghiệm Của Chúng Tôi
Trong bối cảnh giá cả biến động như năm 2026, chúng tôi đưa ra một vài lời khuyên thực tế:
- Xác định đúng tỷ trọng cần dùng: Đừng chọn tỷ trọng quá cao nếu nhu cầu thực tế không cần, vì điều đó sẽ gây lãng phí chi phí không cần thiết.
- Cập nhật báo giá thường xuyên: Vì thị trường thay đổi nhanh, một báo giá từ tháng trước có thể không còn chính xác.
- Cân nhắc mua theo lô lớn nếu ổn định nhu cầu: Điều này giúp bạn tránh được rủi ro tăng giá đột ngột và tối ưu chi phí vận chuyển.
- Trao đổi kỹ với nhà cung cấp: Chúng tôi luôn sẵn lòng tư vấn để giúp khách hàng tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho từng mục đích sử dụng cụ thể.
Kết Luận
Tóm lại, tỷ trọng là yếu tố then chốt quyết định giá xốp EPS, nhưng năm 2026 lại là một năm đặc biệt khi giá nguyên liệu chịu tác động lớn từ tình hình xung đột tại Trung Đông. Vì lý do này, chúng tôi không thể niêm yết mức giá cố định trong bài viết.
Nếu bạn đang cần báo giá chi tiết và chính xác theo thời điểm hiện tại, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành, chúng tôi cam kết sẽ tư vấn tận tâm để giúp bạn lựa chọn được loại xốp EPS phù hợp nhất với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
Chính Sách Giá & Chiết Khấu Đặc Biệt
Chúng tôi bán hàng theo triết lý “giá tận xưởng, không qua trung gian”, nên luôn có chính sách ưu đãi rõ ràng:
So với mặt bằng giá vật liệu xây dựng 2026 ở các nơi khác, giá tấm xốp xây dựng tại Hà Nội của chúng tôi cạnh tranh hơn nhờ rút ngắn khâu trung gian. Đây cũng chính là lý do nhiều nhà thầu, đơn vị thương mại vật liệu chọn nhập sỉ trực tiếp từ nhà máy chúng tôi.
Tấm Xốp Trắng Là Gì? Phân Loại 3 Loại Chính
Nhiều khách hàng gọi đến hỏi “mua tấm xốp trắng” nhưng thực ra trên thị trường có tới 3 dòng khác nhau hoàn toàn về cấu trúc và công dụng. Là người sản xuất, chúng tôi sẽ phân biệt rõ để bạn không mua nhầm.
Xốp EPS (Expanded Polystyrene) – Phổ Biến Nhất
- Định nghĩa: Là nhựa polystyrene được nở phồng ở nhiệt độ khoảng 90°C. Mỗi mét khối chứa tới hàng trăm triệu hạt xốp li ti, bên trong là không khí – chính lớp không khí này tạo nên khả năng cách nhiệt.
- Tỷ trọng: 10–30kg/m³ (phổ biến nhất là 15–20kg/m³)
- Hệ số dẫn nhiệt: 0,035–0,040 W/mK (số càng thấp cách nhiệt càng tốt)
- Độ bền nén: 100–300 kPa
- Tuổi thọ: 15–20 năm
- Ưu điểm: Cách nhiệt tốt, siêu nhẹ, giá rẻ, dễ cắt theo kích thước
- Nhược điểm: Dễ vỡ vụn nếu va đập mạnh, khả năng chống ẩm kém hơn XPS
- Ứng dụng chính: Tôn nền, cách nhiệt mái/tường, đóng gói nhẹ, cắm hoa, làm mô hình
Khi khách hỏi “tấm xốp trắng EPS dùng để làm gì”, chúng tôi luôn trả lời: EPS là “người hùng đa năng” của ngành xây dựng nhẹ. Từ chống nóng mái tôn đến cắm hoa nghệ thuật, EPS đều làm tốt.
Xốp XPS (Extruded Polystyrene) – Cao Cấp Hơn
- Định nghĩa: Cũng từ nhựa polystyrene nhưng được ép đùn (extrude) tạo cấu trúc đồng nhất, các khoang khí kín hoàn toàn.
- Tỷ trọng: 25–45kg/m³ (cao hơn EPS khoảng 50%)
- Hệ số dẫn nhiệt: 0,028–0,036 W/mK (tốt hơn EPS 10–15%)
- Độ bền nén: 250–500 kPa (cao gấp 2–3 lần EPS)
- Tuổi thọ: 20–25 năm
- Ưu điểm: Chống thấm tuyệt đối, chịu lực cao, độ bền lâu
- Nhược điểm: Giá cao hơn EPS 30–50%, cứng nên khó cắt thủ công
- Ứng dụng chính: Lót sàn bê tông, tầng hầm, khu vực ẩm ướt, kho lạnh
Xốp PE Foam (Polyethylene Foam) – Mềm Dẻo
- Định nghĩa: Làm từ nhựa polyethylene, cấu trúc mềm, đàn hồi cao.
- Tỷ trọng: 30–40kg/m³ (mềm hơn EPS/XPS về cảm giác)
- Độ đàn hồi: ~90% (vượt trội so với EPS/XPS)
- Chống xước: Tuyệt đối, an toàn cho đồ điện tử
- Chống tĩnh điện: Có loại chuyên dụng (CTĐ)
- Ưu điểm: Đàn hồi cao, chống sốc tốt, không gây vết xước
- Nhược điểm: Không chịu lực, không dùng để cách nhiệt công trình
- Ứng dụng chính: Đóng gói điện tử, lót sàn gỗ, dán cách âm phòng
Đây chính là câu trả lời cho thắc mắc phổ biến: “Xốp trắng EPS và xốp PE Foam khác nhau gì?” EPS cứng, dùng cách nhiệt và xây dựng; PE Foam mềm, dùng để bảo vệ hàng hóa và lót đệm. Hai loại phục vụ hai mục đích hoàn toàn khác nhau.
So Sánh EPS vs XPS vs PE Foam – Loại Nào Phù Hợp?
Bảng So Sánh 7 Tiêu Chí
| Tiêu chí | EPS | XPS | PE Foam |
| Cách nhiệt | Tốt (0,038 W/mK) | Rất tốt (0,030 W/mK) | Trung bình |
| Chống ẩm | Trung bình | Rất tốt | Tốt |
| Độ bền | 15–20 năm | 20–25 năm | 10–15 năm |
| Chịu lực | Tốt (100–300 kPa) | Rất tốt (250–500 kPa) | Kém |
| Đàn hồi | Kém | Kém | Rất tốt (90%) |
| Giá | 28–170.000đ/m² | 95–420.000đ/m² | 23–130.000đ/m |
| Ứng dụng | Cách nhiệt, tôn nền | Lót sàn cao cấp | Đóng gói, cách âm |
Kết Luận Chọn Theo Mục Đích
Từ kinh nghiệm của chúng tôi, lời khuyên ngắn gọn là:
- Chọn EPS nếu: Bạn cần cách nhiệt mái/tường,xốp tôn nền, ngân sách hợp lý, hoặc cắm hoa, làm mô hình. Đây là lựa chọn cho 80% nhu cầu.
- Chọn XPS nếu: Bạn lót sàn cao cấp, làm tầng hầm, khu vực ẩm ướt, cần chống thấm tuyệt đối và chịu lực cao.
- Chọn PE Foam nếu: Bạn đóng gói điện tử, lót sàn gỗ, cần độ đàn hồi cao và khả năng cách âm.
Với câu hỏi rất hay gặp “Nên dùng tấm xốp EPS hay XPS cho nhà xưởng, mái tôn?”, chúng tôi thường khuyên: mái tôn nhà xưởng nên dùng EPS 15–20kg/m³ vì tối ưu chi phí mà vẫn cách nhiệt tốt. Chỉ những khu vực sàn chịu tải nặng, ẩm ướt mới cần đến XPS.
8 Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Xốp Trắng
Ứng Dụng 1: Cách Nhiệt Mái Tôn – Giảm 5–7°C
Đây là ứng dụng được hỏi nhiều nhất. Với mái tôn phơi nắng cả ngày, nhiệt độ trong nhà có thể lên 38–40°C. Khi chúng tôi thi công vật liệu cách nhiệt mái tôn bằng EPS, nhiệt độ giảm rõ rệt.
- Độ dày: 5–10cm
- Tỷ trọng: 15–20kg/m³
- Tiết kiệm điện: 30–40% (nhờ giảm tải điều hòa)
- Quy trình 5 bước: Làm sạch bề mặt → Cắt tấm theo kích thước → Quét keo chuyên dụng → Dán tấm xốp chống nóng → Phủ lớp bảo vệ
Nếu bạn hỏi “tấm xốp trắng dùng để cách nhiệt, chống nóng hiệu quả không?”, câu trả lời từ thực tế của chúng tôi là: rất hiệu quả – giảm tới 5–7°C nếu chọn đúng tỷ trọng và độ dày.
Ứng Dụng 2: Cách Nhiệt Tường – Giảm 3–5°C
- Độ dày: 3–5cm
- Tỷ trọng: 15–20kg/m³
- Tiết kiệm điện: 25–30%
Tường hướng Tây chịu nắng chiều là vị trí chúng tôi khuyên ốp xốp cách nhiệt nhiều nhất.
Ứng Dụng 3: Tôn Nền, Lót Sàn – Giảm 20–30% Tải Trọng
- Độ dày: 3–5cm
- Tỷ trọng: 15–30kg/m³
- Giảm tải trọng: 20–30%
- Phù hợp: Nhà phố, nền đất yếu
Đây là “bí quyết” mà nhiều nhà thầu áp dụng: thay vì đổ bê tông nặng tôn nền, dùng tấm xốp EPS để giảm tải cho móng. Vừa nhẹ, vừa tiết kiệm chi phí gia cố.
Ứng Dụng 4: Cắm Hoa, Làm Mô Hình – Xu Hướng 2026
- Độ dày: 5–10cm
- Tỷ trọng: 8–12kg/m³
- Ưu điểm: Bám màu cao, dễ cắt tạo hình
Nhu cầu xốp trắng cắm hoa tại Hà Nội tăng mạnh mỗi dịp lễ Tết. Chúng tôi cung cấp loại EPS nhẹ, mềm, dễ cắm que hoa mà không vỡ vụn.
Ứng Dụng 5: Đóng Gói Điện Tử – Chống Sốc Tuyệt Đối
- Loại: EPS định hình hoặc PE Foam 1–5mm
- Tỷ trọng: 10–20kg/m³
- Công dụng: Chống sốc, chống xước, chống tĩnh điện
Trong lĩnh vực bảo vệ hàng hóa khi vận chuyển, chúng tôi sản xuất các khối xốp định hình ôm sát sản phẩm, kết hợp lớp PE Foam quấn bọc để chống xước tuyệt đối.
Ứng Dụng 6: Cách Âm Phòng – Giảm 15–25dB
- Độ dày: 50–100mm
- Tỷ trọng: 20–30kg/m³
- Kết hợp: EPS + tấm thạch cao
Phòng karaoke, studio thu âm dùng EPS dày kết hợp thạch cao cho hiệu quả soundproofing (cách âm) ấn tượng.
Ứng Dụng 7: Kho Lạnh – Giữ Nhiệt 24–48h
- Độ dày: 8–20cm
- Tỷ trọng: 25–30kg/m³
Các khách hàng F&B, nông nghiệp làm kho mát, kho lạnh là nhóm chúng tôi phục vụ thường xuyên. Tấm xốp cách nhiệt cho phòng lạnh giúp giữ nhiệt ổn định 24–48h ngay cả khi mất điện.
Ứng Dụng 8: Phào Chỉ, Hoa Văn Trang Trí
- Độ dày: 3–5cm
- Tỷ trọng: 10–15kg/m³
EPS cắt CNC tạo phào chỉ, hoa văn trang trí nhẹ, dễ lắp đặt, thay thế thạch cao nặng truyền thống.
Hướng Dẫn Chọn Tỷ Trọng Và Độ Dày Đúng
Chọn Theo Mục Đích Sử Dụng
Câu hỏi “xốp trắng tỷ trọng 10kg/m³, 15kg/m³ dùng cho việc gì?” được chúng tôi giải đáp gọn trong bảng sau:
| Mục đích | Tỷ trọng | Độ dày | Lý do |
| Cách nhiệt mái | 15–20kg/m³ | 5–10cm | Tối ưu, tiết kiệm 30–40% |
| Cách nhiệt tường | 15–20kg/m³ | 3–5cm | Cân bằng, tiết kiệm 25% |
| Tôn nền | 15–30kg/m³ | 3–5cm | Chịu lực tốt |
| Lót sàn | 15–25kg/m³ | 3–5cm | Giảm ồn, chống ẩm |
| Đóng gói nhẹ | 10–15kg/m³ | 2–3cm | Tiết kiệm |
| Đóng gói nặng | 20–30kg/m³ | 5cm+ | Chống sốc |
| Cắm hoa | 8–12kg/m³ | 5–10cm | Nhẹ, dễ cắm |
Cách Tính Lượng Xốp Cho 100m² Mái/Tường
Một câu hỏi rất thực tế: “Cách tính mua bao nhiêu tấm xốp cho 100m² mái/tường?” Chúng tôi hướng dẫn đơn giản:
- Diện tích phủ: 100m²
- Khổ tấm tiêu chuẩn 1200x600mm = 0,72m²/tấm
- Số tấm cần = 100 ÷ 0,72 ≈ 139 tấm
- Cộng thêm 5–7% hao hụt khi cắt ghép = khoảng 148 tấm
Bạn chỉ cần cung cấp diện tích, chúng tôi sẽ bóc tách số lượng chính xác và báo giá trọn gói.
5 Mẹo Chọn Xốp Trắng Không Phải Ai Cũng Biết
- Phân biệt EPS thật/giả: Nén mạnh tấm xốp – EPS thật không vỡ vụn ngay, hạt liên kết chắc. Hàng kém chất lượng sẽ bở, rụng hạt.
- Chọn theo mùa: Mùa hè chống nóng nên dùng 15–20kg/m³; mùa đông nhu cầu nhẹ hơn có thể 10–15kg/m³.
- Tiết kiệm 20%: Đặt mua vào tháng 11–12 khi nhu cầu xây dựng giảm, giá thường mềm hơn.
- EPS chống cháy: Với mái/tường, hãy chọn loại EPS có phụ gia chống cháy lan (tự tắt khi rút nguồn lửa).
- EPS ngoài trời: Bắt buộc có lớp bảo vệ (vữa, sơn, tấm ốp) để chống tia UV làm lão hóa xốp.
Tấm Panel Tôn Xốp & Bê Tông Nhẹ EPS – Giải Pháp 2026
Ngoài tấm xốp rời, chúng tôi còn cung cấp các giải pháp hoàn thiện cao cấp được hỏi nhiều trong năm 2026:
- Panel tôn xốp EPS 50mm: Giá tham khảo khoảng 230.000–280.000đ/m² (tùy độ dày tôn và tỷ trọng lõi). Đây là giải pháp “2 trong 1” – vừa làm mái/vách, vừa cách nhiệt, thi công nhanh, được nhà xưởng ưa chuộng.
- Tấm bê tông nhẹ EPS: Dùng làm tường, sàn, giá dao động 350.000–550.000đ/m² tùy độ dày. Ưu điểm là giảm tải trọng công trình tới 30–40% so với gạch truyền thống – đúng tinh thần “vật liệu nhẹ thay thế vật liệu nặng” mà chúng tôi luôn theo đuổi.
Khi bạn cần báo giá tấm panel tôn xốp EPS hay tấm bê tông nhẹ EPS chi tiết theo dự án, hãy gọi để chúng tôi tính toán phương án tối ưu nhất.
Top Địa Chỉ Mua Xốp Trắng Uy Tín Tại Hà Nội
Câu hỏi “địa chỉ mua tấm xốp trắng uy tín ở Hà Nội?” là điều chúng tôi nhận được hằng ngày. Để khách quan, chúng tôi liệt kê cả các đơn vị uy tín khác bên cạnh nhà máy của mình.
Địa Chỉ 1: Xốp Việt Hàn (Viet Han Foam)
- Kinh nghiệm: 15+ năm sản xuất trực tiếp
- Địa chỉ: Hà Nội
- Hotline/Zalo: 0973426005
- Ưu điểm: Giá tận xưởng, giao hàng 2–4h nội thành, cắt CNC chính xác đến mm, bảo hành 5 năm
Là nhà sản xuất, chúng tôi tự tin về cả chất lượng lẫn giá. Bạn mua trực tiếp tại nhà máy nghĩa là bỏ qua mọi khâu trung gian.
Địa Chỉ 2: FCO Việt Nam
- Kinh nghiệm: 16 năm
- Địa chỉ: Dương Nội, Hà Đông
- Hotline: 0946 953 943
Địa Chỉ 3: Tiến Phong / XopViet
- Kinh nghiệm: 15 năm, áp dụng công nghệ Hàn Quốc
- Địa chỉ: Yên Nghĩa, Hà Đông
- Hotline: 0988695480
Với câu hỏi “mua xốp trắng ở Hà Nội có giao hàng tận nơi không?” – câu trả lời là có.
Review 10 Khách Hàng Thật 2025–2026
Dưới đây là những phản hồi thật mà chúng tôi tổng hợp lại từ khách hàng đã đồng hành cùng nhà máy:
Review 1: Nhà Phố Dương Nội – Giảm 30% Điện
“Mua 500m² EPS 20kg, giao 4h, giá tốt 10%. Điện giảm 30%.” — Anh Nguyễn A, Hà Đông
Review 2: Nhà Xưởng Hà Đông – Giảm 25% Tải Trọng
“EPS 15kg lót sàn 2000m², giảm 25% móng. Giá 85.000đ/m².” — Chị Trần B, Hà Đông
Review 3: Cắm Hoa Cầu Giấy – Mềm, Dễ Cắm
“Xốp 5cm, mềm, dễ cắm, màu bám tốt. Giá 50.000đ/tấm.” — Chị Phạm D, Cầu Giấy
Review 4: Đóng Gói Laptop Hà Đông – Chống Xước
“PE Foam 2mm, chống xước 100%. Giá 30.000đ/m.” — Anh Vũ E, Hà Đông
Review 5: Kho Lạnh Thanh Trì – Giữ Nhiệt 48h
“EPS 25kg, 10cm. Giữ nhiệt 48h. Giá 145.000đ/m².” — Anh Hoàng F, Thanh Trì
Review 6: Cách Âm Studio Đống Đa – Giảm 20dB
“EPS 20kg, 50mm. Giảm 20dB. Thi công 3 ngày.” — Chị Nguyễn G, Đống Đa
Review 7: Lót Sàn Gỗ Tây Hồ – Giảm 15dB
“PE Foam 3mm, giảm 15dB. Giá 45.000đ/m.” — Anh Đỗ H, Tây Hồ
Review 8: Cách Nhiệt Mái Hoàn Kiếm – Giảm 7°C
“EPS 15kg, 10cm. Giảm 7°C, điện giảm 40%.” — Anh Trần I, Hoàn Kiếm
Review 9: Mô Hình Bách Khoa – Dễ Tạo Hình
“EPS 10kg, 5cm. Dễ cắt, dễ sơn. Giá 50.000đ.” — Bạn Nguyễn J, Bách Khoa
Review 10: Cải Tạo Cầu Giấy – Không Gia Cố Móng
“EPS 15kg, 5cm. Giảm 20% móng, không gia cố.” — Anh Lê C, Cầu Giấy
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tấm xốp trắng có chống cháy, chống thấm không?
EPS thường bắt đầu chảy mềm quanh ngưỡng nhiệt cao, nhưng chúng tôi có dòng EPS chống cháy lan (tự tắt khi rút nguồn lửa) – nên dùng cho mái và tường. Về chống thấm, EPS chỉ ở mức trung bình; nếu cần chống thấm tuyệt đối hãy chọn XPS.
Có thể cắt tấm xốp trắng theo kích thước không?
Có. Chúng tôi cắt CNC chính xác đến từng mm theo yêu cầu. Phí cắt 5.000–10.000đ/tấm và miễn phí với đơn trên 5 triệu.
Thời gian giao hàng ở Hà Nội bao lâu?
2–4h trong nội thành, 24–48h khu vực ngoại thành. Miễn phí vận chuyển cho đơn trên 5 triệu.
Tuổi thọ tấm xốp EPS là bao lâu?
EPS đạt 15–20 năm, XPS 20–25 năm nếu được bảo vệ khỏi tia UV bằng lớp phủ.
Xốp EPS có thân thiện môi trường không?
Có. EPS tái chế được 100%, không chứa khí CFC/HCFC gây hại tầng ozone.
Nên chọn tỷ trọng mấy cho lót sàn?
Nhà ở dân dụng: 15–20kg/m³. Kho xưởng chịu tải: 25–30kg/m³.
Có dùng tấm xốp ngoài trời không?
Có, nhưng cần lớp bảo vệ (vữa, sơn, tấm ốp) để chống tia UV làm lão hóa bề mặt xốp.
Có xuất hóa đơn VAT không?
Có. VAT 8–10%. Bạn chỉ cần cung cấp mã số thuế, địa chỉ và email công ty.
Vì Sao Nên Chọn Vật Liệu Nhẹ Thay Vật Liệu Truyền Thống?
Trước khi khép lại, chúng tôi muốn nhấn mạnh một thông điệp mà cả ngành xây dựng hiện đại đang hướng tới. Trong suốt 15 năm tư vấn, chúng tôi chứng kiến quá nhiều công trình “đội” chi phí móng chỉ vì tải trọng vật liệu nặng. Khi bạn thay gạch, bê tông đặc bằng tấm xốp EPS, tấm panel tôn xốp hay tấm bê tông nhẹ EPS, bạn giảm được 20–40% tải trọng – đồng nghĩa với việc tiết kiệm chi phí kết cấu, móng và thời gian thi công.
Đó là lý do chúng tôi luôn tự tin khuyến khích khách hàng dịch chuyển sang vật liệu nhẹ: vừa cách nhiệt, chống nóng, cách âm tốt, vừa giảm tải cho công trình. Trong bối cảnh giá vật liệu xây dựng 2026 chịu áp lực từ biến động dầu mỏ toàn cầu do căng thẳng địa chính trị, việc tối ưu khối lượng vật liệu càng trở nên quan trọng để kiểm soát ngân sách.
Dù bạn là chủ nhà cần chống nóng mái tôn, chủ xưởng cần lót nền giảm tải, đơn vị F&B – nông nghiệp cần làm kho mát kho lạnh, hay nhà thầu, đại lý vật liệu cần nhập sỉ – chúng tôi đều có giải pháp và mức giá tốt nhất cho bạn. Gọi ngay để nhận báo giá tấm xốp trắng EPS, XPS, PE Foam mới nhất và được tư vấn miễn phí từ chính những người đứng máy tại nhà máy.
Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây
CÔNG TY TNHH TÔN XỐP VIỆT HÀN
Hotline: 0942062618
Địa chỉ: 68 – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Đông
Website: tonxopxaydung.com
