Báo giá xốp XPS dày 5cm và hướng dẫn thi công

Giá nguyên liệu đầu vào năm 2026 đã tăng đáng kể do biến động địa chính trị toàn cầu – đặc biệt là căng thẳng Mỹ-Iran ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng dầu mỏ và hóa dầu. Chúng tôi xin cập nhật bảng giá mới nhất cùng những phân tích chuyên sâu để quý khách có quyết định đầu tư đúng đắn.

Trong suốt hơn 10 năm cung ứng vật liệu cách nhiệt cho hàng nghìn công trình từ nhà dân, kho lạnh F&B đến nhà xưởng công nghiệp, chúng tôi nhận thấy xốp XPS dày 5cm luôn là lựa chọn đáng đồng tiền bát gạo cho các hạng mục cách nhiệt – chống nóng – cách âm. Tuy nhiên, năm 2026 có nhiều biến động khiến giá thành sản phẩm thay đổi mạnh. Bài viết này sẽ giúp quý khách hiểu rõ từ A-Z.

Xốp XPS dày 5cm là gì và tại sao nên chọn?

Khi chúng tôi tư vấn cho khách hàng – dù là chủ nhà xưởng tại Bắc Ninh hay chủ quán café ở Hà Đông – câu hỏi đầu tiên luôn là: Xốp XPS 5cm có gì khác xốp thường?

xop ton nen quan ha dong
Xốp tôn nền XPS với giá thành tương đối rẻ

Xốp XPS (Extruded Polystyrene) dày 5cm là tấm xốp cứng polystyrene ép đùn với độ dày 50mm, được sản xuất theo công nghệ ép đùn liên tục, tạo nên cấu trúc tế bào kín đồng nhất. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi so với EPS (xốp hạt nén thông thường).

Cấu tạo và thông số kỹ thuật chính xốp XPS

Sau hơn 10 năm cung ứng vật liệu cách nhiệt cho hàng nghìn công trình từ Bắc vào Nam, chúng tôi nhận thấy việc hiểu rõ cấu tạo và thông số kỹ thuật của xốp XPS dày 5cm là yếu tố quyết định đến 80% thành công của một dự án cách nhiệt. Khi chúng tôi tư vấn cho khách hàng – dù là chủ nhà xưởng, nhà thầu cơ điện hay chủ kho lạnh F&B – đây luôn là phần được hỏi nhiều nhất.

Thành phần polystyrene ép đùn (XPS)

Xốp XPS (Extruded Polystyrene Foam) là tấm xốp cứng được sản xuất từ hạt nhựa Polystyrene (PS) – một sản phẩm phái sinh từ ngành công nghiệp hóa dầu. Đây cũng chính là lý do giá XPS năm 2026 biến động mạnh: khi căng thẳng Mỹ-Iran đẩy giá dầu Brent lên 95-110 USD/thùng, giá hạt PS nhập khẩu đã tăng từ 1.230 USD/tấn (2024) lên 1.580 USD/tấn (Q1/2026).

Quy trình sản xuất tấm xốp XPS 5cm chuẩn gồm 4 giai đoạn chính:

  1. Nung chảy hạt nhựa Polystyrene ở nhiệt độ 200-240°C
  2. Trộn tác nhân tạo bọt (HFC, CO₂ hoặc HFO) tạo các bóng khí siêu nhỏ
  3. Ép đùn liên tục qua khuôn dưới áp suất cao – đây là công đoạn quyết định chất lượng
  4. Định hình – làm nguội – cắt tấm theo kích thước tiêu chuẩn
  5. Sản xuất tấm xốp xps 5cm
    Nhà máy sản xuất xốp xps dày 5cm

Thành phần chi tiết của 1 tấm xốp XPS dày 5cm:

Thành phần Tỷ lệ (%) Chức năng
Hạt nhựa Polystyrene (PS) 92 – 95% Khung cấu trúc chính
Tác nhân tạo bọt (HFC/CO₂) 3 – 5% Tạo tế bào kín cách nhiệt
Chất chống cháy (HBCD/Polymeric) 1 – 2% Đạt chuẩn chống cháy B1, B2
Phụ gia ổn định màu, UV 0.5 – 1% Tăng tuổi thọ, tạo màu

Điểm khác biệt cốt lõi của polystyrene ép đùn: Nhờ công nghệ ép đùn liên tục, các tế bào khí trong tấm XPS có cấu trúc kín hoàn toàn (closed-cell structure) – ngược với EPS (Expanded Polystyrene) chỉ là các hạt nhựa ép dính. Đây là lý do XPS có:

  • Khả năng chống thấm gần như tuyệt đối (hấp thụ nước < 0.7% thể tích)
  • Hệ số dẫn nhiệt thấp (λ = 0.028 – 0.036 W/mK)
  • Độ bền cơ học cao gấp 2-3 lần EPS cùng độ dày

Trong dự án kho lạnh thủy sản tại Hải Phòng (2.800m²) mà chúng tôi cung cấp năm 2024, chính nhờ cấu trúc tế bào kín này mà sau 18 tháng vận hành ở -22°C, các tấm XPS 50mm vẫn không hề bị ngậm nước hay đóng băng bên trong – một lỗi rất phổ biến khi sử dụng EPS.

Kích thước chuẩn (600x1200mm) và màu sắc phổ biến

Theo tiêu chuẩn của các nhà máy đối tác chúng tôi đang phân phối, tấm XPS 50mm có các kích thước được thị trường Việt Nam ưa chuộng nhất:

Bảng kích thước chuẩn của tấm xốp XPS dày 5cm:

Kích thước (mm) Diện tích/tấm (m²) Khối lượng (kg) Ứng dụng phù hợp
600 x 1200 x 50 0.72 1.26 – 1.51 Nhà dân, mái nhỏ, lót sàn
580 x 1180 x 50 0.68 1.19 – 1.43 Mái tôn, vách ngăn
600 x 2400 x 50 1.44 2.52 – 3.02 Kho lạnh, công nghiệp
1200 x 2400 x 50 2.88 5.04 – 6.05 Nhà xưởng diện tích lớn

Lưu ý: Khối lượng dao động tùy theo tỷ trọng từ 35 – 42 kg/m³.

Kích thước tiêu chuẩn 600 x 1200mm được chúng tôi khuyến nghị nhất cho 70% công trình bởi:

  • Phù hợp với kích thước viên gạch xây tiêu chuẩn – dễ ghép với tường
  • Trọng lượng nhẹ, 1 thợ có thể thi công độc lập
  • Tỷ lệ hao hụt khi cắt thấp (chỉ 3-5%)
  • Phù hợp với khe co giãn nhiệt của bê tông

Hệ thống màu sắc phổ biến trên thị trường và ý nghĩa nhận diện:

Màu sắc Tỷ trọng tương ứng Nhà sản xuất phổ biến
Xanh dương 32 – 35 kg/m³ Dow, các nhà máy Việt Nam
Xanh lá 35 – 38 kg/m³ Saint-Gobain, Ravago
Hồng/Tím 38 – 40 kg/m³ Owens Corning
Vàng/Cam 40 – 42 kg/m³ Hàng cao cấp Hàn Quốc, Nhật
Trắng 32 – 35 kg/m³ Nhà máy Việt Nam

Kinh nghiệm của chúng tôi: Màu sắc chỉ là dấu hiệu nhận diện thương hiệu, không phản ánh chất lượng tuyệt đối. Quý khách nên căn cứ vào chứng nhận CO/CQkết quả cân thử mẫu thay vì màu sắc.

Cách kiểm tra nhanh tại kho hàng – mẹo từ chuyên gia:

Cân thử 1 tấm 600x1200x50mm:

  • Tỷ trọng 35kg/m³ → 1.26 kg ± 5%
  • Tỷ trọng 38kg/m³ → 1.37 kg ± 5%
  • Tỷ trọng 40kg/m³ → 1.44 kg ± 5%

Quan sát mặt cắt ngang:

  • Tế bào khí phải đều, nhỏ, mịn (đường kính 0.05 – 0.15mm)
  • Không có lỗ hổng lớn, không phân lớp
  • Bề mặt cắt mịn, không bị vỡ vụn

Test ép tay:

  • Bóp mạnh không bị móp vĩnh viễn
  • Tấm có độ đàn hồi nhẹ, trở về hình dạng ban đầu

Tổng hợp thông số kỹ thuật xốp XPS dày 5cm tiêu chuẩn

Để quý khách dễ dàng đối chiếu khi nhận hàng, chúng tôi xin tổng hợp bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của tấm XPS 50mm đang phân phối tại kho Yên Nghĩa, Hà Đông:

Thông số kỹ thuật Giá trị tiêu chuẩn Tiêu chuẩn áp dụng
Độ dày 50mm (5cm) ISO 29465
Kích thước phổ biến 600 x 1200mm
Tỷ trọng 32 – 42 kg/m³ ASTM D1622
Hệ số dẫn nhiệt λ 0.028 – 0.036 W/mK ISO 8301
Cường độ chịu nén 200 – 300 KPa ASTM D1621
Hấp thụ nước < 0.7% thể tích/28 ngày ASTM C272
Độ thấm hơi nước < 1.5 perm ASTM E96
Cấp chống cháy B1, B2 DIN 4102
Nhiệt độ làm việc -50°C đến +75°C
Cách âm (giảm âm) 25 – 30 dB ISO 717-1
Tuổi thọ thiết kế 30 – 50 năm

Phân tích nhanh các thông số then chốt mà chúng tôi luôn nhấn mạnh khi tư vấn:

 Hệ số dẫn nhiệt λ = 0.028 – 0.036 W/mK: Đây là chỉ số quan trọng nhất cho cách nhiệt. Càng thấp, cách nhiệt càng tốt. So với gạch đỏ (λ = 0.81 W/mK), XPS cách nhiệt tốt hơn 23 lần.

Cường độ chịu nén 200 – 300 KPa: Tương đương 20-30 tấn/m² – thừa sức cho sàn nhà xưởng có xe nâng 3-5 tấn di chuyển.

Hấp thụ nước < 0.7%: Khi ngâm tấm XPS trong nước 28 ngày, độ ngậm nước chỉ dưới 0.7% thể tích – gần như không thấm. Đây là lý do XPS là lựa chọn số 1 cho kho lạnh, sàn tầng hầm, mái bằng.

Cách âm 25 – 30 dB: Đủ để chuyển một phòng karaoke 85 dB xuống còn 55-60 dB ở hành lang – đạt chuẩn khu dân cư.

Thành phần polystyrene ép đùn (XPS)

Nguyên liệu chính là hạt nhựa Polystyrene (PS) – một sản phẩm phái sinh từ dầu mỏ, qua quá trình ép đùn ở nhiệt độ và áp suất cao cùng tác nhân tạo bọt (HFC hoặc CO₂). Kết quả là một tấm xốp có:

– Cấu trúc tế bào kín 100% – ngăn nước và hơi ẩm xâm nhập

– Mật độ phân tử cao – cứng chắc nhưng nhẹ

– Độ ổn định kích thước – không co ngót sau nhiều năm sử dụng

Kích thước chuẩn (600x1200mm) và màu sắc phổ biến

Theo tiêu chuẩn của các nhà máy chúng tôi đang phân phối:

Thông số Giá trị
Kích thước phổ biến 600 x 1200mm hoặc 580 x 1180mm
Độ dày 50mm (5cm)
Tỷ trọng 32 – 42 kg/m³
Màu sắc Xanh dương, xanh lá, hồng, vàng
Khả năng chịu nén 200 – 300 KPa

Phân biệt xốp XPS 5cm với EPS và PU foam

Đây là phần kinh nghiệm của chúng tôi đúc kết từ thực tế: rất nhiều khách hàng nhầm lẫn giữa 3 loại này, dẫn đến chọn sai vật liệu cho dự án.

Bảng so sánh nhanh về hệ số dẫn nhiệt (λ=0.028-0.036 W/mK)

Tiêu chí XPS 5cm EPS 5cm PU Foam 5cm
Hệ số dẫn nhiệt λ (W/mK) 0.028 – 0.036 0.037 – 0.043 0.022 – 0.028
Hấp thụ nước (% thể tích) < 0.7% 3 – 5% < 1%
Chịu nén (KPa) 200 – 300 70 – 150 150 – 250
Tuổi thọ thực tế 30 – 50 năm 10 – 20 năm 20 – 30 năm
Giá thành Trung bình – cao Rẻ Cao nhất

Ưu nhược điểm của xốp XPS dày 5cm

10 ưu điểm nổi bật

Trong dự án cách nhiệt kho lạnh 1.200m² tại KCN Quang Minh (2024) mà chúng tôi cung cấp vật tư, chủ đầu tư đã ghi nhận tiết kiệm 32% chi phí điện năng làm lạnh sau 6 tháng vận hành, nhờ chọn đúng tấm XPS 50mm tỷ trọng 38kg/m³.

– Khả năng cách nhiệt vượt trội – λ chỉ 0.028 W/mK

  • Chống ẩm gần như tuyệt đối – cấu trúc tế bào kín
  • Chịu lực nén cao – phù hợp lót sàn nhà xưởng
  • Trọng lượng nhẹ – chỉ 1.6 – 2.1 kg/m² cho tấm 5cm
  • Thi công nhanh – 1 tổ 3 thợ có thể lắp 200m²/ngày
  • Cách âm tốt – giảm 25-30 dB tiếng ồn
  • Bền vững – tuổi thọ 30-50 năm
  • Không độc hại – an toàn cho phòng ngủ, kho thực phẩm
  • Chống cháy lan – đạt chuẩn B1, B2
  • Đa dụng – từ mái tôn, mái bê tông đến tường vách

Khả năng chịu lực nén cao (200-300 KPa)

Với khả năng chịu nén 200-300 KPa (tương đương 20-30 tấn/m²), tấm XPS 50mm thừa sức làm lớp lót dưới sàn bê tông nhà xưởng có xe nâng di chuyển. Chúng tôi đã cung cấp cho dự án nhà máy may tại Hưng Yên (3.500m²) với tải trọng xe nâng 5 tấn – sau 4 năm vận hành, tấm xốp vẫn giữ nguyên kích thước, không bị lún sụt.

Chống ẩm vượt trội (hấp thụ <0.7% thể tích)

Đây là điểm mà EPS không thể nào sánh được. Khi ngâm tấm XPS trong nước 28 ngày, độ hấp thụ nước chỉ dưới 0.7% thể tích – có nghĩa là tấm xốp gần như không thấm. Đó là lý do XPS được ưu tiên cho kho lạnh, sàn tầng hầm, mái bê tông phẳng có nguy cơ đọng nước.

Nhược điểm và cách khắc phục

Là người tư vấn có trách nhiệm, chúng tôi cũng phải nói rõ những hạn chế:

– Giá thành cao hơn EPS 30-50%

– Bị tia UV làm giòn nếu phơi nắng trực tiếp – cần lớp phủ bảo vệ

– Khó tái chế so với một số vật liệu sinh học mới

Giá thành cao hơn EPS – giải pháp tối ưu chi phí

Kinh nghiệm của chúng tôi: thay vì so sánh giá đơn vị/m², hãy tính chi phí trên vòng đời sản phẩm. Một mái nhà dùng EPS phải thay sau 10-15 năm, trong khi XPS bền 30-50 năm. Tính ra, XPS rẻ hơn 40% trên cả vòng đời.

Ứng dụng thực tế xốp XPS 5cm trong xây dựng

Cách nhiệt mái bê tông và sàn nhà

Đây là ứng dụng phổ biến nhất chúng tôi tư vấn tại Hà Nội. Mái bê tông phẳng vào mùa hè có thể đạt 65-70°C, làm phòng dưới nóng đến 35-38°C. Khi thi công xốp XPS chống nóng mái bê tông dày 5cm, nhiệt độ phòng giảm 5-8°C – tiết kiệm 25-35% tiền điện điều hòa.

Cách âm phòng karaoke, studio thu âm

Với xốp XPS cách âm cách nhiệt dày 5cm, khả năng giảm âm đạt 25-30 dB. Chúng tôi đã từng cấp vật tư cho 1 phòng karaoke 80m² ở Cầu Giấy – sau khi thi công, tiếng ồn rò rỉ ra hành lang giảm từ 85 dB xuống còn 55 dB, đạt chuẩn quy định khu dân cư.

Cách nhiệt kho lạnh và tường vách ngăn

Với khả năng giữ nhiệt độ ổn định -25°C đến +5°C, xốp XPS làm kho lạnh là tiêu chuẩn vàng cho ngành F&B, dược phẩm, thủy sản.

Case study dự án thực tế tại Hà Nội (5000m²)

Dự án: Kho mát chuỗi siêu thị tại Long Biên, Hà Nội

Diện tích: 5.000m² (bao gồm 3.200m² tường + 1.800m² trần)

Vật tư:Tấm XPS 50mm tỷ trọng 38kg/m³, kết hợp tôn mạ kẽm 0.45mm

Kết quả sau 12 tháng vận hành:

– Nhiệt độ duy trì ổn định 2-4°C (sai số ±0.5°C)

– Chi phí điện làm lạnh giảm 38% so với phương án cũ (panel EPS)

– Hoàn vốn chênh lệch vật tư sau 14 tháng

Báo giá xốp XPS dày 5cm cập nhật 2026

Vì sao giá xốp XPS tăng mạnh năm 2026? Câu chuyện từ căng thẳng Mỹ-Iran

Đây là phần chúng tôi muốn quý khách đọc kỹ – vì nó giải thích lý do bảng giá năm 2026 cao hơn 18-25% so với 2024.

Bối cảnh: Từ giữa năm 2024 đến đầu 2026, căng thẳng quân sự giữa Mỹ và Iran leo thang, đặc biệt sau các cuộc không kích vào cơ sở hạt nhân Iran (tháng 6/2025) và việc Iran đe dọa phong tỏa eo biển Hormuz – nơi vận chuyển 20% lượng dầu thô toàn cầu.

Hậu quả dây chuyền tới ngành xốp XPS:

  1. Giá dầu Brent tăng từ 75 USD/thùng lên 95-110 USD/thùng (Q1/2026)
  2. Nguyên liệu hạt nhựa Polystyrene (PS) – sản phẩm phái sinh từ dầu mỏ – tăng giá 22-28%
  3. Cước vận tải biển từ Trung Đông và Đông Á tăng 35% do phí bảo hiểm chiến tranh
  4. Tác nhân tạo bọt HFC nhập khẩu cũng tăng 15% do chuỗi cung ứng hóa chất bị gián đoạn

Theo số liệu chúng tôi cập nhật từ các nhà máy đối tác, giá nhập kho hạt nhựa PS tháng 1/2026 đã ở mức 1.580 USD/tấn so với 1.230 USD/tấn cùng kỳ 2024. Đây là nguyên nhân trực tiếp khiến giá xốp XPS thành phẩm tăng theo.

Bảng giá chi tiết theo tỷ trọng (32-42 kg/m³)

Bảng báo giá xốp XPS dày 5cm tỷ trọng 38kg và các tỷ trọng phổ biến tại Hà Nội (cập nhật Q1/2026):

Tỷ trọng Đặc điểm ứng dụng Giá tham khảo (VNĐ/m²)
32 kg/m³ Cách nhiệt nhà dân, tường nhẹ Liên hệ
35 kg/m³ Mái bê tông, mái tôn Liên hệ
38 kg/m³ Kho lạnh, sàn nhà xưởng Liên hệ
40 kg/m³ Sàn chịu lực, tầng hầm Liên hệ
42 kg/m³ Công nghiệp đặc biệt, kho lạnh sâu Liên hệ

Lưu ý: Giá có thể dao động ±15 – 20% tùy thời điểm và biến động giá dầu thế giới.

Đây là tấm cách nhiệt XPS giá rẻ được khách hàng nhà dân lựa chọn nhiều nhất. Với một mái nhà 80m², tổng chi phí vật tư khoảng 11.2 – 12.8 triệu đồng – một mức đầu tư hợp lý cho 30+ năm chống nóng.

Yếu tố ảnh hưởng giá (số lượng, vận chuyển)

– Số lượng đơn hàng: Đơn từ 500m² trở lên giảm 5-8%

– Khoảng cách vận chuyển: Trong nội thành Hà Nội miễn phí, ngoại thành cộng 3-5%

– Yêu cầu cắt theo kích thước riêng: Cộng 2-3%

– Chứng nhận CO/CQ kèm theo: Miễn phí với đơn từ 1.000m²

Hướng dẫn thi công xốp XPS 5cm chuyên nghiệp

Chuẩn bị bề mặt và dụng cụ cần thiết

Bề mặt thi công phải đảm bảo:

– Sạch bụi, dầu mỡ

– Khô ráo (độ ẩm < 8%)

– Phẳng tương đối, không lồi lõm quá 3mm/2m

Keo dán chuyên dụng và dao cắt XPS

Bộ dụng cụ thi công cơ bản:

– Keo dán PU foam hoặc keo gốc xi măng polymer

– Dao cắt XPS chuyên dụng (lưỡi dài 30cm)

– Thước nhôm 2m

– Băng keo nhôm chống thấm khe hở

– Súng bắn keo, thước dây, bút đánh dấu

Quy trình thi công mái nhà (8 bước chi tiết)

Bước 1-3: Làm sạch, đo đạc, cắt tấm

– Bước 1: Vệ sinh sạch bề mặt mái bê tông, loại bỏ rong rêu

– Bước 2: Đo đạc và lập sơ đồ ghép tấm – ưu tiên ghép so le để tránh khe thẳng hàng

– Bước 3: Cắt tấm XPS theo kích thước, để dư 2mm cho khe co giãn

Bước 4-8: Dán keo, ghép nối, kiểm tra khe hở

– Bước 4: Bôi keo PU foam dạng zigzag lên mặt sau tấm XPS

– Bước 5: Đặt tấm xuống, ép đều trong 30 giây

– Bước 6: Ghép tấm tiếp theo, đảm bảo khe hở < 2mm

– Bước 7: Dán băng keo nhôm bịt kín các mạch nối

– Bước 8: Phủ lớp bảo vệ (vữa chống thấm, gạch lát hoặc tôn lạnh)

Thi công sàn và tường – lưu ý đặc biệt

– Sàn: Phải có lớp lót PE chống ẩm trước khi đặt XPS, sau đó đổ bê tông cốt thép phía trên

– Tường: Dùng vít neo nhựa (tắc kê dù) cứ 4 vít/m² để cố định chắc chắn

7 lỗi thường gặp và cách tránh

  1. Không xử lý chống thấm bề mặt bê tông → Hơi ẩm tích tụ làm bong lớp keo
  2. Ghép tấm thẳng hàng → Tạo “cầu nhiệt”, giảm hiệu quả 15-20%
  3. Dùng keo không tương thích → Keo gốc dung môi hòa tan polystyrene
  4. Không bịt kín mạch nối → Thất thoát nhiệt qua khe hở
  5. Để XPS phơi nắng quá lâu trước thi công → Tia UV làm giòn bề mặt
  6. Bỏ qua lớp bảo vệ trên cùng → Giảm tuổi thọ còn 5-7 năm
  7. Mua tấm không có CO/CQ → Tỷ trọng không đúng, hiệu quả thấp

Nơi mua xốp XPS 5cm uy tín tại Hà Nội

Top 5 nhà cung cấp chất lượng cao

Thị trường xốp XPS cách nhiệt Hà Nội hiện có nhiều đơn vị cung cấp. Chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng chọn nhà cung cấp có:

– Kho hàng sẵn tại Hà Nội/TP.HCM

– Đầy đủ giấy tờ CO/CQ

– Bảo hành rõ ràng bằng văn bản

– Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu

Ngoài các đơn vị trên, Tonxopxaydung.com chúng tôi tự hào là đơn vị đã đồng hành cùng hơn 2.500 dự án lớn nhỏ trong 10 năm qua, với:

– Kho hàng 3.000m² tại Yên Nghĩa, Hà Đông

– Giao hàng nội thành Hà Nội trong 4 giờ

– Đội thi công tay nghề cao, bảo hành 5 năm

Checklist chọn nhà cung cấp đáng tin cậy

Có showroom/kho hàng để xem trực tiếp

Cung cấp mẫu thử miễn phí

Báo giá rõ ràng bằng văn bản

Có hợp đồng bảo hành

Phản hồi tư vấn trong 30 phút

Kiểm tra chứng nhận CO/CQ và mẫu thử

CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ – đảm bảo nguồn gốc rõ ràng

CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng – ghi rõ tỷ trọng, hệ số dẫn nhiệt, độ chịu nén

Khi nhận hàng, hãy yêu cầu cân thử 1 tấm XPS 600x1200x50mm:

– Tỷ trọng 35kg/m³ → khối lượng tấm khoảng 1.26 kg

– Tỷ trọng 38kg/m³ → khối lượng tấm khoảng 1.37 kg

Sai lệch quá 5% là dấu hiệu hàng không đúng tỷ trọng cam kết.

Câu hỏi thường gặp về xốp XPS dày 5cm (FAQ)

Xốp XPS 5cm có chịu lực tốt cho sàn mái không?

Có. Với khả năng chịu nén 200-300 KPa, xốp XPS chịu lực tốt cho cả sàn mái có người đi lại lẫn sàn nhà xưởng có xe nâng nhẹ (dưới 3 tấn). Tuy nhiên, cần phủ lớp bê tông cốt thép tối thiểu 5cm phía trên.

Xốp XPS dày 5cm là gì và có khác EPS không?

Xốp XPS 5cm là tấm polystyrene ép đùn dày 50mm với cấu trúc tế bào kín. Khác biệt cốt lõi với EPS:

– XPS: ép đùn liên tục, tế bào kín, λ = 0.028 W/mK

– EPS: hạt nhỏ kết dính, có khe hở vi mô, λ = 0.040 W/mK

Các loại tỷ trọng xốp XPS 5cm phổ biến?

5 tỷ trọng phổ biến trên thị trường:

– 32 kg/m³ – nhà dân

– 35 kg/m³ – mái thông dụng

– 38 kg/m³ – kho lạnh

– 40 kg/m³ – sàn chịu lực

– 42 kg/m³ – công nghiệp đặc biệt

So sánh xốp XPS 5cm vs EPS 5cm về cách nhiệt?

XPS 5cm cách nhiệt tốt hơn EPS 5cm khoảng 30-35% do hệ số dẫn nhiệt thấp hơn. Cụ thể, để đạt hiệu quả tương đương XPS 5cm, cần dùng EPS dày 7-8cm.

Xốp XPS 5cm có bị mục sau 5-10 năm không?

Không. Polystyrene ép đùn không bị vi sinh vật phân hủy, không hút nước nên không mục. Tuổi thọ thực tế 30-50 năm khi được bảo vệ khỏi tia UV.

Độ dày 5cm đủ để chống nóng mái bê tông Hà Nội?

Đủ và hiệu quả tốt cho nhà dân, văn phòng, showroom. Với mái Hà Nội (nhiệt độ bề mặt mùa hè 65-70°C), XPS 5cm giảm nhiệt phòng dưới 5-8°C. Với kho lạnh hoặc nhà xưởng yêu cầu cao, nên dùng dày 7.5-10cm.

Cách bảo quản xốp XPS 5cm trước khi thi công?

– Để nơi khô ráo, có mái che

– Không chồng quá 20 tấm/cọc

– Tránh phơi nắng trực tiếp quá 7 ngày

– Không để gần nguồn nhiệt > 75°C

 Kết luận và hành động tiếp theo

Tóm tắt lợi ích chọn xốp XPS 5cm ngay hôm nay

Dù giá nguyên liệu năm 2026 tăng do căng thẳng Mỹ-Iran, xốp XPS dày 5cm vẫn là lựa chọn đầu tư thông minh cho:

– Cách nhiệt mái nhà giảm 5-8°C

– Tiết kiệm 25-38% chi phí điện điều hòa/làm lạnh

– Tuổi thọ 30-50 năm – hoàn vốn nhanh

– Đa dụng từ nhà dân đến công nghiệp

Lời khuyên từ kinh nghiệm của chúng tôi: Giá xốp XPS dự kiến tiếp tục tăng 5-10% trong Q2/2026 nếu căng thẳng Trung Đông không hạ nhiệt. Quý khách có dự án trong 6 tháng tới nên đặt hàng và chốt giá sớm.

H3: CTA: Liên hệ báo giá miễn phí & tư vấn thi công

Địa chỉ kho hàng: 69 Yên Lộ, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội

Website: https://tonxopxaydung.com

Email: tonxopviethan@gmail.com

Chúng tôi cam kết:

– Tư vấn miễn phí trong 30 phút

– Báo giá chi tiết bằng văn bản

– Khảo sát công trình tận nơi (nội thành Hà Nội)

– Bảo hành sản phẩm tới 5 năm

Đầu tư đúng vật liệu hôm nay – tiết kiệm hàng trăm triệu chi phí năng lượng cho 30 năm tới. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng quý khách trong từng dự án.